“Em sai rồi, anh xin lỗi em đi!” khi dịch sang Tiếng Anh thì chúng ta sẽ nói như thế nào? Gợi ý nhé, để nhận lỗi, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc admit. Vậy chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc admit như thế nào?

Bài viết này của Hack Não sẽ giới thiệu về cách dùng và cấu trúc admit để nhận lỗi trong Tiếng Anh.

Bạn đang xem: Admit là gì


I. Định nghĩa về cấu trúc admit

Động từ admit trong Tiếng Anh có nghĩa là “thừa nhận” hoặc “nhập học”. Khi kết hợp với các động từ khác, chúng ta sẽ quan tâm đến nét nghĩa “thừa nhận”. Động từ trái nghĩa của admit là cấu trúc deny.

Các dạng của động từ admit:

Dạng hiện tại ngôi 3 số ít: admitsDạng quá khứ: admittedDạng phân từ hai: admitted

Ví dụ

I admit that I was wrong. Now you have to apologize to me!Em sai rồi! Anh xin lỗi em đi!

II. Cách dùng của cấu trúc admit

Cấu trúc admit được sử dụng để thể hiện sự miễn cưỡng, bị bắt phải thừa nhận điều gì hoặc nhận lỗi.

Xem thêm: Ca Sĩ Thanh Hà Hải Ngoại Sinh Năm, Tiểu Sử Ca Sĩ Thanh Hà

1. Thừa nhận điều gì là đúng, thường có chút “miễn cưỡng”

Ví dụ

Eventually, Van admitted that I was right and she was wrong, but somehow I was still the one having to apologize.Cuối cùng thì Vân cũng chịu thừa nhận là tôi đúng, còn cậu ấy sai, nhưng mà tôi lại là người phải xin lỗi. Ơ???She admitted that eggs came before the chickens, but then she was heartbroken because I didn’t let her win.Cậu ấy chịu thừa nhận là quả trứng có trước con gà, nhưng sau đó cậu ấy lại rất buồn vì chuyện tôi không chịu để cậu ấy đúng. Ơ???
*
*

V. Tổng kết

Trong bài viết này, Hack Não đã giới thiệu với bạn đọc về cách dùng và cấu trúc admit. Theo đó, cấu trúc ngữ pháp admit được dùng khi chúng ta miễn cưỡng thừa nhận một điều gì đó. Cấu trúc admit có thể kết hợp với to V-ing, that mệnh đề và danh từ.