Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Gathered là gì

*
*
*

gathered
*

gather /"gæðə/ ngoại động từ tập hợp, tụ họp lạito gather a crowd round: tập hợp một đám đông quanh mình hái, lượm, thu thậpto gather flowers: hái hoato gather information: lượm tin tứcto gather experience: thu thập kinh nghiệm lấy, lấy lạito gather breath: lấy hơito gather strength: lấy lại sức chun, nhănto gather a coat at the waist: chun áo ở thắt lưngto gather the brows: nhăn mày hiểu, nắm được; kết luận, suy raI can"t gather nothing from his speech: tôi chẳng hiểu hắn ta nói gì nội động từ tập hợp lại, tụ họp lại, kéo đếna crowd gathered round him: một đám đông tụ họp quanh anh tathe clouds are gathering: mây đang kéo đến to ra, phóng đại, tăng lênthe rumour gathered as it spread: tin đồn càng lan đi càng được phóng đại mãi (y học) mưng mủ (nhọt)to gather up nhặt (cái gì) lên thu thập lại, tập trungto gather up one"s forces: tập trung lực lượng thu (gọn) lạito gather up one"s legs: ngồi thu chân lạito gather oneself up on the divan: ngồi thu mình trên đi văngto be gathered to one"s fathers chết, về chầu tổrolling stone gathers no moss lăn lóc đổi nghề lắm rút cục chẳng tinh nghề nào
được lấy lạiLĩnh vực: dệt maybị chunbị nhăn
*

*

Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Chơi Và Luật Chơi Bóng Rổ Chuyên Nghiệp Full, Luật Bóng Rổ Mới Nhất 2019

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

gathered

Từ điển WordNet


adj.


n.

v.

conclude from evidence

I gather you have not done your homework

look for (food) in nature

Our ancestors gathered nuts in the Fall


English Synonym and Antonym Dictionary

gathers|gathered|gatheringsyn.: accumulate amass assemble bring together bunch cluster collect compile fold group pleat tuckant.: dispose distribute divide sort