Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ bellelook.vn.

Bạn đang xem: Grimacing là gì

Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

Bạn đang xem:

an expression of pain or disgust in which the muscles of the face are tightened and the face looks twisted The misogyny of the work is tempered by the mien of the suitor: eyes bulging, he, too, shows his teeth in an unflattering, goofy grimace. Sometimes only partial materialization was achieved, with grimacing faces, flapping hands, and so on poking out from the cabinet. However, the teachers noted an excess of twitches and grimaces at age 15 years and also poor performance in physical activities. The mature animals were also tested on their ability to discriminate fear grimaces from open mouth threats. His face is often covered with improbable facial hair, pulled into grimaces, and topped with outlandish hats.

Xem thêm: Tiểu Sử Cát Phượng Sinh Năm Nào, Tiểu Sử Diễn Viên Cát Phượng

Her skeletal face features a wide toothy grimace; strands of curling, tousled hair may once have been attached to the series of holes along the hairline. What was left – the grin (or perhaps grimace) after the cat had disappeared – were the ethical stances, the parade of virtue amidst corruption, the foundations of a ” country ” tradition. And they produce these grimaces precisely when they arrive at those dissonances that offend the sense, to demonstrate that which they do, others should likewise do. They looked terrified at the bear of a man striding towards them with an extraordinary grimace on his face. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên bellelook.vn bellelook.vn hoặc của bellelook.vn University Press hay của các nhà cấp phép.

*
*
*
*
English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 {{#verifyErrors}}