Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Hog là gì

*
*
*

hog
*

hog /hɔg/ danh từ lợn; lợn thiến (tiếng địa phương) cừu non (trước khi xén lông lần thứ nhất) (nghĩa bóng) người tham ăn; người thô tục; người bẩn thỉuto go the whole hog làm đến nơi đến chốn, không bỏ nửa chừnghog in armour người trông vụng về cứng đơ ngoại động từ cong (lưng...) cắt ngắn, xén (bờm ngựa) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy quá phần, lấn phần nội động từ cong lên, bị cong (thông tục) lái ẩu, đi ẩu (lái ô tô, đi xe đạp...)
cong lênđộ vênhđộ võngsự lồiuốn congLĩnh vực: vật lýlàm conghog boxbể trộn "đất-nước"hog skinsda lợnmud hogbơm bùn (tiếng lóng)road hogngười lái xe bạt mạngunderground hogkỹ sư trưởngcừu nonlợn thiếnbacon hogthịt mông săn lợn xông khóibutcher hoglợn đã giết thịtcured hog fatmỡ lợn ướp muốidead hoglợn chếtherring hoglợn biểnhog carcasscon thịt lợnhog casing salamixúc xích trong ruột lợnhog cutting conveyorchia thịt lợnhog dipping conveyorbăng tải nhúnghog dressing linedây chuyền sơ bộ chế biến thịt lợnhog dropperdụng cụ lấy thịt lợn trong thùng xehog earstai lợn (sản phẩm phụ)hog fatmỡ lợnhog head working conveyorbăng tải chế biến đầu lợnhog hookmóc cẳng con thịthog immerserthiết bị nhúng chìm lợn (trong thùng chần nước sôi)hog industrynghề chăn nuôi lợnhog nailmóng lợnhog restrainerbộ phận định vị cho lợnhog scalderthùng làm lông lợnhog scrapercái cạo lông lợnhog scrapercông nhân cạo công lợn. hog stomach cleaning machinemáy chế biến dạ dàyhog trapchốt định vị để giết lợnlard hogmỡ lợnmeat-type hoglợn thịtone-way hog degreemáy cạo lông một trục o lợn; lợn thiến o (nghĩa bóng) người tham ăn; người thô tục; người bẩn thỉu § mud hog : bơm bùn (tiếng lóng) § sand hog : túi cát (chỗ lõm trong đường ống để tập trung cát từ dung dịch khoan)
*

*

Xem thêm: Haphazard Là Gì - Nghĩa Của Từ Haphazard

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

hog

Từ điển WordNet


n.

v.

take greedily; take more than one"s share

File Extension Dictionary

Descent Mission FileLucas Arts Dark Forces WAD File

English Synonym and Antonym Dictionary

hogs|hogged|hoggingsyn.: glutton pig swine