Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Poison là gì

*
*
*

poison
*

poison /"pɔizn/ danh từ chất độc, thuốc độcslow poison: chất dùng nhiều có hại (nghĩa bóng) thuyết độc hại, thuyết đầu độcto hate each other like poison ghét nhau như đào đất đổ điwhat"s your poison? (thông tục) anh uống cái gì nào? ngoại động từ bỏ thuốc độc, tẩm thuốc độc làm hư bằng chất độc hại (nghĩa bóng) đầu độc, làm hư hỏng; phá, phá hoại (niềm vui, hạnh phúc của ai...)
chất hấp thụnuclear poison: chất hấp thụ notronLĩnh vực: y họcchất độccatalyst poison: chất độc xúc táccatalytic poison: chất độc xúc tácinterphase poison: chất độc giãn kỳmicrobial poison: chất độc vi khuẩnpoison distribution: phân bố chất độcvascular poison: chất độc mạch máuvegetable poison: chất độc thực vậtcatalyst poisonchất ức chế xúc táccatalytic poisonchất kìm hãm xúc tácnuclear poisonchất kìm hãm hạt nhânpoison gashơi độcpoison gaskhí độcpoison gaskhí làm nghẹt thởpoison tobacocây kỳ namchất độccheese poison: chất độc ở fomatselective poison: chất độc chọn lọcnhiễm độcthuốc độcpoison pill: viên thuốc độcpoison distributionphân phối poissonpoison fishcá độcpoison putbiện pháp phòng độc danh từ o chất độc động từ o nhiễm độc
*

Xem thêm: Cách Làm Da Gà Chọi Dày Và Săn Chắc, 5 Cách Làm Cho Da Gà Chọi Đỏ Như Gấc Trong 1 Tuần

*

*

poison

Từ điển Collocation

poison noun

ADJ. strong, virulent | deadly | nerve, rat

QUANT. trace

VERB + POISON administer, give sb | lace sth with, put in/on She had laced his drink with poison. She had put poison in his wine. | put down (= put somewhere to kill animals) The farmer had put down some rat poison. | swallow, take

POISON + NOUN gas, pill | arrow

Từ điển WordNet


n.

anything that harms or destroys

the poison of fascism

v.

spoil as if by poison

poison someone"s mind

poison the atmosphere in the office

kill by its poison

This mushrooms can poison

kill with poison

She poisoned her husband

administer poison to

She poisoned her husband but he did not die


English Synonym and Antonym Dictionary

poisons|poisoned|poisoningsyn.: envenom poisonous substance toxicant