Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

refrigerator
*

refrigerator /ri"fridʤəreitə/ danh từ tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh
máy làm lạnhabsorption type refrigerator: máy làm lạnh kiểu hút thucompression-type refrigerator: máy làm lạnh kiểu nénfresh air refrigerator: máy làm lạnh khoông khí tươipipe refrigerator: máy làm lạnh kiểu ốngrotary refrigerator: máy làm lạnh kiểu xoaymáy lạnhJoule-Thomson refrigerator: máy lạnh Joule-ThomsonStirling cycle refrigerator: máy lạnh chu trình Stirlingabsorption refrigerator: máy lạnh hấp thụabsorption type refrigerator: máy lạnh kiểu hấp thụclosed-cycle helium refrigerator: máy lạnh heli chu trình kíncommercial refrigerator: máy lạnh thương nghiệpcompression refrigerator: máy lạnh có néndomestic refrigerator: máy lạnh gia đìnhelementary refrigerator: máy lạnh sơ đẳnghelium dilution refrigerator: máy lạnh giãn nở helihelium refrigerator: máy lạnh helihousehold refrigerator: máy lạnh gia đìnhhydrogen refrigerator: máy lạnh hydroliquid nitrogen refrigerator: máy lạnh nitơ lỏngmagnetic refrigerator: máy lạnh từ tínhmagnetic refrigerator cycle: chu trình máy lạnh từ tínhminiature Stirling refrigerator: máy lạnh Stirling miniminiature Stirling refrigerator: máy lạnh Sterling miniminiature refrigerator: máy lạnh minisingle-expansion Stirling refrigerator (unit): máy lạnh Stirling một cấp giãn nởthiết bị làm lạnhthiết bị lạnhJoule-Thomson refrigeratortủ lạnh Joule-Thomsonabsorption diffusion refrigeratortủ lạnh hấp thụ khuếch tánabsorption refrigeratorbuồng lạnh hấp thụabsorption refrigeratortủ lạnh hấp thụautomatic defrosting refrigeratortủ lạnh phá băng tự độngblood (storage) refrigeratortủ lạnh bảo quản máubuilt-in refrigeratortủ lạnh gắn sẵnbunker refrigerator carô tô lạnh có bunke đábunker refrigerator carô tô lạnh có thùng đácamping refrigeratortủ lạnh cắm trạịcamping refrigeratortủ lạnh du lịchcommercial refrigeratortủ lạnh thương mạicommercial refrigeratortủ lạnh thương nghiệpcompression refrigeratortủ lạnh có máy néncryogenic refrigeratortủ lạnh cryodisplay refrigeratortủ kính lạnhdomestic refrigeratortủ lạnh gia dụngelectric domestic refrigeratortủ lạnh gia đình chạy điệnelectric refrigeratortủ lạnh chạy điệnelectric-operated domestic refrigeratortủ lạnh gia đình chạy điệnphòng lạnhthiết bị lạnhthợ làm lạnhtủ lạnhabsorption refrigerator: tủ lạnh hấp thụdual-purpose refrigerator: tủ lạnh bảo quản và làm lạnh đông sản phẩmelectric refrigerator: tủ lạnh chạy điệnice-cooled refrigerator: tủ lạnh làm lạnh bằng đárefrigerator deodorizer: cơ cấu khử mùi của tủ lạnhrefrigerator linging: lớp phủ trong tủ lạnhself-service refrigerator: tủ lạnh làm lạnh bằng đáwalk-in refrigerator: tủ lạnh cỡ nhỏrefrigerator cartoa cách nhiệtrefrigerator cartoa lạnhrefrigerator car servicetoa phục vụ cách nhiệtrefrigerator eggtrứng bảo quản lạnhrefrigerator spacekhoảng lạnhrefrigerator spacetrọng tải chất làm lạnhwater refrigeratorthiết bị làm lạnh nước o máy lạnh