Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Turkey là gì

*
*
*

turkey
*

turkey /"tə:ki/ danh từ (động vật học) gà tây
gà tâypan-ready turkey: gà tây đã làm sẵnturkey meat: thịt gà tâyturkey sticks: miếng thịt gà tây (bán thành phẩm đã làm nguội)thất bạiGiải thích VN: Đầu tư không được như ý muốn. Từ ngữ có thể được dùng để nói về một vụ kinh doanh đang đến thất bại, hay nói về việc mua một loại chứng khoán hay trái phiếu đã rớt giá trầm trọng hay chứng khoán mới phát hành không bán được nhiều hay phải bán lỗ.vụ đầu tư không như ýcold turkeythẳng thừng giảm
*

*

Xem thêm: Burden Là Gì ? Ví Dụ Sử Dụng Từ Burden Trong Câu Nghĩa Của Từ Burden

*

turkey

Từ điển Collocation

turkey noun

ADJ. lean, tender | Christmas | traditional the traditional turkey with all the trimmings | frozen | oven-ready | stuffed | roast, smoked | boned, minced

VERB + TURKEY breed | raise We raise turkeys mainly for the Christmas market. | eat, have | stuff | cook, roast | baste | carve

TURKEY + VERB gobble Turkeys make a funny gobbling sound.

TURKEY + NOUN farm | breast | dinner, lunch > Special page at FOOD

Từ điển WordNet


English Idioms Dictionary

fool, dumbo, jerk You turkey! Why did you put Jello on my pizza?

Bloomberg Financial Glossary

A losing investment.

Investopedia Financial Terms


Slang for an investment that yields disappointing results or turns out worse than expected. Failed business deals, securities that realize significant losses and unsuccessfulinitial public offerings (IPOs)could all be called "turkeys".
For an individual investor, a turkey could be a speculative equity investment in a startup technology company that subsequently goes bankrupt. For a corporation, aturkey could be the purchase of a smaller company that endsup producing much less revenue than anticipated, making it an investment that gobbles up the company"s profits.

English Synonym and Antonym Dictionary

turkeyssyn.: Meleagris gallopavo Republic of Turkey Turkey bomb dud joker