Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Valid là gì

*
*
*

valid
*

valid /"vælid/ tính từ vững chắc, có căn cứa valid argument: một lý lẽ vững chắc (pháp lý) có giá trị, có hiệu lực; hợp lệvalid contract: hợp đồng có giá trị (về pháp lý)valid passport: hộ chiếu hợp lệthe ticket is no longer valid: vé không còn giá trị nữa
hiệu lựcto be valid: có hiệu lựchợp lệvalid PPDU: PPDU hợp lệvalid SPDU: SPDU hợp lệvalid range: dải hợp lệvalid test event: sự kiện kiểm tra hợp lệhợp phápvững chắctotal valid recording timekhoảng thời gian ghi toàn bộvalid rangephạm viworking, validđang vận hànhcó giá trịvalid certificated: giấy chứng có giá trịvalid contract: hợp đồng có giá trị pháp lývalid receipt: phiếu thu có giá trịvalid will: di chúc có giá trịcó giá trị pháp lývalid contract: hợp đồng có giá trị pháp lýcó giá trị pháp lý, hợp phápcó hiệu lựcvalid contract: hợp đồng có hiệu lựcvalid documentation: văn kiện chứng minh có hiệu lựcvalid passport: hộ chiếu có hiệu lựcvalid period: thời gian có hiệu lựcvalid until: có hiệu lực đếnvalid will: di chúc có hiệu lựccó hiệu lực pháp lýhợp lệvalid ballot: phiếu bầu hợp lệvalid passport: hộ chiếu hợp lệhợp pháphợp thứchữu hiệuvalid contract: hợp đồng hữu hiệuvalid receipt: phiếu thu hữu hiệuvalid term: kỳ hạn hữu hiệuvalid claimsự đòi hỏi có thể chấp nhậnvalid claimsự đòi hỏi có thể chấp thuậnvalid documentationvăn kiện chứng minh có thực
*

Xem thêm: Câu Trả Lời Nào Là Đúng Khi Nói Về Găng Tay Đơn Thiên Thạch Của Khí Công Sư?

*

*

valid

Từ điển Collocation

valid adj.

1 legally acceptable

VERBS be | become | remain, stay | deem sth, hold sth The original written contract was held valid.

ADV. still Is your passport still valid? | no longer | legally Is the contract legally valid?

PREP. for Vouchers are only valid for races taking place before 31 December.

2 strong and convincing

VERBS be, seem | become | remain | accept sth as, consider sth, deem sth, regard sth as We accepted several different approaches as valid.

ADV. extremely, very | absolutely, completely, perfectly This is a perfectly valid question to raise. | not entirely | reasonably | equally using a different, but equally valid, technique | universally a universally valid set of moral principles | not necessarily | not strictly That argument is not strictly valid in this case. | still | no longer The old assumptions are no longer valid. | logically, scientifically, statistically a logically valid deduction

Từ điển WordNet


adj.

well grounded in logic or truth or having legal force

a valid inference

a valid argument

a valid contract

a valid license

still legally acceptable

the license is still valid


English Synonym and Antonym Dictionary

syn.: adequate authorized cogent effective established good lawful legal proven sound true well-groundedant.: false invalid